
Sepsi - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 1 kiến tạo
F. Bamgboye
Nigeria - 1 kiến tạo
C. Davordzie
Ghana - 1 kiến tạo
G. Cascardo de Assis
Brazil
🥇 Top Goal
- 2 bàn
D. Andrei
Romania - 1 bàn
C. Davordzie
Ghana - 1 bàn
H. Batzula
Romania
⭐ Top MVP
- 3 trận
D. Lazar
Romania - 3 trận
D. Andrei
Romania - 1 trận
C. Davordzie
Ghana
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 22 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 8 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 8 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 36% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 23 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 20 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +3 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 50% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 101 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 254 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 30 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 1 trận | 7 trận | 6 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 4 trận | 2 trận | 2 trận |