
Senegal
[80]Thành phố: Dakar
Năm thành lập: 1960
Sân vận động:Stade Léopold Sédar Senghor
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

N. Jackson
Gambia


I. Sarr
Senegal


K. Koulibaly
Senegal

🥇 Top Goal

S. Mané
Senegal


P. Sarr
Senegal


I. Sarr
Senegal

⭐ Top MVP

I. Mbaye
Pháp


S. Mané
Senegal


I. Sarr
Senegal

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 13 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 9 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 1 trận |
| %Thắng (Win rate) | 69% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 29 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 7 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +22 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 56% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 73 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 147 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 12 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.679999828338623 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 6 trận | 4 trận | 2 trận | 10 trận | 7 trận | 5 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |



















