
Sardarapat - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 4 kiến tạo
L. Vardanyan
Armenia - 1 kiến tạo
Y. Budagyan
Nga - 1 kiến tạo
H. Minasyan
Armenia
🥇 Top Goal
- 7 bàn
L. Petrosyan
Armenia - 3 bàn
H. Minasyan
Armenia - 2 bàn
⭐ Top MVP
- 5 trận
L. Vardanyan
Armenia - 1 trận
L. Petrosyan
Armenia - 1 trận
Y. Budagyan
Nga
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 17 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 4 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 8 trận |
| %Thắng (Win rate) | 24% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 20 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 31 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -11 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 42% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 99 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 189 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 18 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận |