
São Paulo - Đội hình, kết quả và thống kê
[10]🎯 Top Kiến tạo
- 5 kiến tạo
A. Guimarães
Brazil - 4 kiến tạo
D. Bobadilla
Paraguay - 3 kiến tạo
W. Nascimento Borges
Brazil
🥇 Top Goal
- 13 bàn
L. da Rocha Neves
Brazil - 11 bàn
J. Calleri
Argentina - 6 bàn
A. Guimarães
Brazil
⭐ Top MVP
- 6 trận
L. da Rocha Neves
Brazil - 6 trận
A. Guimarães
Brazil - 3 trận
I. Amaral Borduchi
Brazil
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 43 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 17 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 11 trận |
| ❌Bại (Losses) | 15 trận |
| %Thắng (Win rate) | 40% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 49 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 43 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +6 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 53% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 170 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 559 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 90 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 5 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 5 trận | 2 trận | 8 trận | 9 trận | 4 trận | 2 trận | 2 trận | 5 trận | 3 trận | 2 trận | 3 trận |