

Santos
[52]Thuộc giải đấu: Hạng Nhất Brazil
Thành phố: Santos
Năm thành lập: 1912
Sân vận động:Estádio Urbano Caldeira
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

G. Barbosa Almeida
Brazil


Neymar
Brazil


I. de Souza
Brazil

🥇 Top Goal

G. Barbosa Almeida
Brazil


Neymar
Brazil


B. Rollheiser
Argentina

⭐ Top MVP

Neymar
Brazil


A. Frías
Argentina


G. Silva Bontempo
Brazil

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 26 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 7 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 11 trận |
| ❌Bại (Losses) | 8 trận |
| %Thắng (Win rate) | 27% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 36 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 35 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +1 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 83 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 317 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 77 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 7 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.849999904632568 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 2 trận | 1 trận | 5 trận | 7 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 4 trận | 4 trận | 2 trận |



















