

Qizilqum
Thuộc giải đấu: VĐQG Uzbekistan
Thành phố: Navoiy
Năm thành lập: 1967
HLV:A.Xoliqov
Sân vận động:Yoshlar Sport Majmuasi
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

S. Rahmatullayev
Uzbekistan


D. Rakhmatilloyev
Uzbekistan


M. Ibrohimov
Uzbekistan

🥇 Top Goal

M. Usmonov
Uzbekistan


J. Jighauri
Georgia


A. Muzaffarov
Uzbekistan

⭐ Top MVP

A. Muzaffarov
Uzbekistan


S. Rahmatullayev
Uzbekistan


I. Kenjabaev
Uzbekistan

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 14 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 5 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 8 trận |
| %Thắng (Win rate) | 36% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 13 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 21 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -8 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 43% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 47 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 144 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 21 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.619999885559082 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 1 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 4 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận |



















