Tổng quan về CLB Pyunik W
| Tên | Pyunik W | Quốc gia | Châu Âu | Europe |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Pyunik W | Giải đấu | UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | Armen Bareghamyan |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Armen Bareghamyan - Armenia - 6 trận - 1 thắng - 0 hòa - 5 thua - tỉ lệ thắng 16.67%
Tiền vệ
Lena Andriasyan - số áo 1 - Armenia - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ani Karapetyan - số áo 5 - Armenia - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Karine Yeghyan - số áo 7 - Armenia - 2 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Nelli Khalatyan - số áo 8 - Armenia - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Luiza Ghazaryan - số áo 11 - Armenia - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Astghik Avanesyan - số áo 12 - Armenia - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Susanna Badalyan - số áo 13 - Armenia - 4 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nora Yeghyan - số áo 17 - Armenia - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Marine Karapetyan - số áo 18 - Armenia - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Rozalina Yeritsyan - số áo 19 - Armenia - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Karine Mkrtchyan - số áo 24 - Armenia - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Veronika Asatryan - số áo 77 - Armenia - 4 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| Glentoran BU W1 thẻ vàng | 4:2(1:1) | 8-1 | UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu | ||
| Pyunik W1 thẻ vàng | 2:4(1:1) | 2-3 | UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu | ||
| Ljuboten W2 thẻ vàng | 4:0(1:0) | 3-5 | UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu |
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Pyunik W mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 2 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 8 bàn, 4 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 4 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Susanna Badalyan - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Veronika Asatryan - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 2 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 8 bàn, 4 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 4 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Susanna Badalyan - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Veronika Asatryan - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Thống kê kỷ lục CLB Pyunik W
Thống kê kỷ lục CLB Pyunik W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 1 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 1 trận
Câu hỏi thường gặp về Pyunik W
1. Pyunik W thuộc quốc gia nào?
Pyunik W là CLB thuộc Châu Âu.
2. Pyunik W đang tham dự giải đấu nào?
Pyunik W hiện thi đấu tại UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Pyunik W là ai?
Armen Bareghamyan quốc tịch Armenia hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Pyunik W.
