
Prostějov - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 2 kiến tạo
M. Šindelář
Cộng hòa Séc - 2 kiến tạo
J. Koudelka
Cộng hòa Séc - 1 kiến tạo
D. Bauer
Cộng hòa Séc
🥇 Top Goal
- 3 bàn
J. Matousek
Cộng hòa Séc - 3 bàn
A. Imrana
Nigeria - 3 bàn
P. Voleský
Cộng hòa Séc
⭐ Top MVP
- 1 trận
J. Matousek
Cộng hòa Séc - 2 trận
A. Imrana
Nigeria - 1 trận
P. Mikulec
Cộng hòa Séc
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 26 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 10 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 8 trận |
| ❌Bại (Losses) | 8 trận |
| %Thắng (Win rate) | 38% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 45 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 32 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +13 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 46% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 111 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 249 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 38 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 6 trận | 3 trận | 3 trận | 7 trận | 6 trận | 3 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận | 5 trận | 3 trận | 2 trận |