
Pohronie - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 1 kiến tạo
F. Shudeiwa
Slovakia - 1 kiến tạo
P. Kuťka
Slovakia - 1 kiến tạo
J. Michlík
Slovakia
🥇 Top Goal
- 6 bàn
J. Michlík
Slovakia - 4 bàn
Muhammed Dumbuya
Gambia - 3 bàn
M. Kuzma
Slovakia
⭐ Top MVP
- 1 trận
Muhammed Dumbuya
Gambia - 1 trận
S. Jobe
Gambia - 1 trận
M. Kuzma
Slovakia
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 25 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 14 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 9 trận |
| %Thắng (Win rate) | 56% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 48 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 36 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +12 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 49% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 125 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 298 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 42 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 8 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 6 trận | 4 trận | 3 trận | 6 trận | 5 trận | 3 trận | 4 trận | 1 trận | 4 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |