
Palestino - Đội hình, kết quả và thống kê
[50]🎯 Top Kiến tạo
- 7 kiến tạo
- 3 kiến tạo
J. Fernández
Argentina - 3 kiến tạo
D. Zúñiga Valenzuela
Chile
🥇 Top Goal
- 11 bàn
N. Da Silva
Argentina - 5 bàn
G. Tapia Páez
Chile - 3 bàn
R. Fernández Sáez
Chile
⭐ Top MVP
- 7 trận
S. Gallegos Berriel
Uruguay - 6 trận
S. Perez Kirby
Chile - 3 trận
N. Da Silva
Argentina
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 38 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 16 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 8 trận |
| ❌Bại (Losses) | 14 trận |
| %Thắng (Win rate) | 42% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 55 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 52 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +3 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 52% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 182 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 565 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 113 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 14 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 3 trận | 2 trận | 3 trận | 5 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 4 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận |