Palestine

Palestine

[129]
Thành phố: Al-Ram
Năm thành lập: 1928
Sân vận động:Faisal Al-Husseini International Stadium
Phong độ:
Lose
Lose
Win
Lose
Lose
🎯 Top Kiến tạo
A. Kaied
A. Kaied
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
3 kiến tạo
A. Taha
A. Taha
IsraelIsrael
1 kiến tạo
O. Dabbagh
O. Dabbagh
PalestinePalestine
1 kiến tạo
🥇 Top Goal
W. Abou Ali
W. Abou Ali
Đan MạchĐan Mạch
4 bàn
O. Dabbagh
O. Dabbagh
PalestinePalestine
3 bàn
Z. Qunbar
Z. Qunbar
PalestinePalestine
2 bàn
Top MVP
A. Kaied
A. Kaied
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
7.170000076293945 trận
O. Kharoub
O. Kharoub
PalestinePalestine
7.159999847412109 trận
M. Al Battat
M. Al Battat
PalestinePalestine
7.010000228881836 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)16 trận
Thắng (Wins)4 trận
🤝Hòa (Draws)6 trận
Bại (Losses)6 trận
%Thắng (Win rate)25%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)16
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)19
🔢Hiệu số (GD)-3
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)45%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)75
🚀Tổng số cú sút (Shots)185
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)26
🟥Thẻ đỏ (Red Card)2
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.880000114440918
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
2 trận1 trận1 trận4 trận2 trận2 trận2 trận1 trận3 trận2 trận2 trận1 trận