
Örgryte - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 6 kiến tạo
T. Sana
Thuỵ Điển - 5 kiến tạo
O. Parker-Price
New Zealand - 3 kiến tạo
W. Hofvander
Thuỵ Điển
🥇 Top Goal
- 8 bàn
N. Christoffersson
Thuỵ Điển - 4 bàn
T. Sana
Thuỵ Điển - 3 bàn
A. Andreasson
Thuỵ Điển
⭐ Top MVP
- 6 trận
H. Gustafsson
Thuỵ Điển - 3 trận
N. Christoffersson
Thuỵ Điển - 2 trận
T. Sana
Thuỵ Điển
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 31 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 6 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 8 trận |
| ❌Bại (Losses) | 17 trận |
| %Thắng (Win rate) | 19% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 36 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 69 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -33 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 44% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 114 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 313 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 36 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 1 trận | 2 trận | 4 trận | 4 trận | 2 trận | 4 trận | 1 trận | 6 trận | 1 trận | 3 trận | 0 trận |