
Operário PR - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 5 kiến tạo
A. Rodrigues Brito
Brazil - 5 kiến tạo
G. Boschilia
Brazil - 4 kiến tạo
G. Feliciano da Silva
Brazil
🥇 Top Goal
- 14 bàn
G. Boschilia
Brazil - 8 bàn
V. Diniz Dall Antonia
Brazil - 6 bàn
H. Morgado Pereira
Bồ Đào Nha
⭐ Top MVP
- 13 trận
G. Boschilia
Brazil - 6 trận
V. Diniz Dall Antonia
Brazil - 3 trận
O. de Moraes Rodrigues
Brazil
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 39 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 16 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 10 trận |
| ❌Bại (Losses) | 13 trận |
| %Thắng (Win rate) | 41% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 50 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 48 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +2 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 167 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 540 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 101 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 9 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 4 trận | 2 trận | 7 trận | 5 trận | 4 trận | 4 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận |