

OKMK
[46]Thuộc giải đấu: VĐQG Uzbekistan
Thành phố: Almalyk
Năm thành lập: 2004
HLV:A.Volkov
Sân vận động:OKMK Sport Majmuasi
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

S. Akhrorov
Uzbekistan


N. Abdurazzoqov
Uzbekistan


A. Kholmurodov
Uzbekistan

🥇 Top Goal

N. Abdurazzoqov
Uzbekistan


A. Kholmurodov
Uzbekistan


A. Karimov
Uzbekistan

⭐ Top MVP

N. Abdurazzoqov
Uzbekistan


S. Haghnazari
Iran


A. Sobirjonov
Uzbekistan

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 14 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 6 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 43% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 22 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 20 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +2 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 50% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 55 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 148 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 24 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.659999847412109 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 2 trận | 9 trận | 7 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận |



















