
OKMK - Đội hình, kết quả và thống kê
[46]🎯 Top Kiến tạo
- 4 kiến tạo
S. Akhrorov
Uzbekistan - 4 kiến tạo
A. Sobirjonov
Uzbekistan - 3 kiến tạo
N. Abdurazzoqov
Uzbekistan
🥇 Top Goal
- 8 bàn
N. Abdurazzoqov
Uzbekistan - 5 bàn
S. Haghnazari
Iran - 4 bàn
A. Sobirjonov
Uzbekistan
⭐ Top MVP
- 4 trận
A. Sobirjonov
Uzbekistan - 2 trận
S. Haghnazari
Iran - 6 trận
N. Abdurazzoqov
Uzbekistan
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 32 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 14 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 8 trận |
| ❌Bại (Losses) | 10 trận |
| %Thắng (Win rate) | 44% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 49 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 47 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +2 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 149 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 385 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 50 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 5 trận | 9 trận | 6 trận | 6 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận |