
Novorizontino - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 12 kiến tạo
R. Azevedo Simão
Brazil - 5 kiến tạo
R. dos Santos Fernandes
Brazil - 5 kiến tạo
Juninho
Brazil
🥇 Top Goal
- 18 bàn
R. dos Santos Fernandes
Brazil - 13 bàn
R. Azevedo Simão
Brazil - 6 bàn
M. Bianqui
Brazil
⭐ Top MVP
- 10 trận
R. Azevedo Simão
Brazil - 8 trận
R. dos Santos Fernandes
Brazil - 3 trận
M. Bianqui
Brazil
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 37 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 19 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 10 trận |
| ❌Bại (Losses) | 8 trận |
| %Thắng (Win rate) | 51% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 68 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 30 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +38 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 206 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 582 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 71 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 3 trận | 2 trận | 10 trận | 7 trận | 5 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 3 trận |