
Noah - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 5 kiến tạo
H. Castro Ferreira
Bồ Đào Nha - 2 kiến tạo
M. Jakoliš
Croatia - 2 kiến tạo
G. Manvelyan
Pháp
🥇 Top Goal
- 7 bàn
H. Castro Ferreira
Bồ Đào Nha - 6 bàn
M. Lazetić
Serbia - 4 bàn
M. Jakoliš
Croatia
⭐ Top MVP
- 2 trận
M. Jakoliš
Croatia - 1 trận
D. Fernandes Sualehe
Bồ Đào Nha - 5 trận
H. Castro Ferreira
Bồ Đào Nha
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 26 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 14 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 8 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4 trận |
| %Thắng (Win rate) | 54% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 49 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 29 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +20 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 55% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 152 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 340 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 30 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 10 trận | 6 trận | 5 trận | 13 trận | 13 trận | 6 trận | 2 trận | 0 trận | 3 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận |