
New Caledonia
[104]Thành phố: Nouméa
Năm thành lập: 1928
HLV:J.Sidaner
Sân vận động:Stade Numa Daly
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

G. Haewegene
New Caledonia


G. Gope-Fenepej
New Caledonia


J. Jeno
New Caledonia

🥇 Top Goal

G. Gope-Fenepej
New Caledonia


J. Athale
New Caledonia


G. Waia
New Caledonia

⭐ Top MVP

A. Fulgini
Pháp


R. Nyikeine
New Caledonia


J. Katrawa
New Caledonia

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 6 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 3 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 2 trận |
| %Thắng (Win rate) | 50% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 10 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 8 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +2 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 41% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 25 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 64 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 7 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.949999809265137 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 1 trận | 1 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận |



















