Tổng quan về CLB Neftçi Bakı W
| Tên | Neftçi Bakı W | Quốc gia | Châu Âu | Europe |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Neftçi Bakı W | Giải đấu | UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | Siyasat Əsgərov |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Siyasat Əsgərov - Azerbaijan - 5 trận - 1 thắng - 0 hòa - 4 thua - tỉ lệ thắng 20%
Thủ môn
A. Şərifova - số áo 66 - Azerbaijan - 2 trậnĐội 1
G. İsmayılova - số áo 98 - Azerbaijan - 3 trận
Hậu vệ
Beyza Kocatürk - số áo 3 - Thổ Nhĩ Kỳ - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Masuma Nazarli - số áo 11 - Azerbaijan - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
A. Nəhmədova - số áo 21 - Azerbaijan - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Aydan Həsənova - số áo 5 - Azerbaijan - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Vusala Haciyeva - số áo 6 - Azerbaijan - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
M. Mollayeva - số áo 7 - Azerbaijan - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
F. Teymurova - số áo 8 - Azerbaijan - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
A. Salamzadə - số áo 10 - Azerbaijan - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
S. Cəfərzadə - số áo 42 - Azerbaijan - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Derya Arhan - số áo 99 - Thổ Nhĩ Kỳ - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
X. Əsədova - số áo 16 - Azerbaijan - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
V. Seyfəddinova - số áo 17 - Azerbaijan - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Sona Rahimova - số áo 19 - Azerbaijan - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Neftçi Bakı W mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 5-4-1
UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 5-4-1
Thống kê kỷ lục CLB Neftçi Bakı W
Thống kê kỷ lục CLB Neftçi Bakı W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 1 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 1 trận
Câu hỏi thường gặp về Neftçi Bakı W
1. Neftçi Bakı W thuộc quốc gia nào?
Neftçi Bakı W là CLB thuộc Châu Âu.
2. Neftçi Bakı W đang tham dự giải đấu nào?
Neftçi Bakı W hiện thi đấu tại UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Neftçi Bakı W là ai?
Siyasat Əsgərov quốc tịch Azerbaijan hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Neftçi Bakı W.
