

Navbakhor
Thuộc giải đấu: VĐQG Uzbekistan
Thành phố: Namangan
Năm thành lập: 1974
Sân vận động:Markaziy Stadion
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

A. Nascimento Fernandes
Brazil


U. Adhamzoda
Uzbekistan


S. Karimov
Uzbekistan

🥇 Top Goal

R. Jiyanov
Uzbekistan


V. Ilić
Serbia


S. Karimov
Uzbekistan

⭐ Top MVP

R. Jiyanov
Uzbekistan


Z. Urinboev
Uzbekistan


D. Kholmatov
Uzbekistan

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 14 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 8 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 57% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 28 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 10 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +18 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 57% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 79 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 203 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 18 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.78000020980835 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 3 trận | 2 trận | 5 trận | 5 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận |



















