Lịch thi đấu
Trực tiếp
KQBĐ
BXH
Tin tức
Nhận định
Dự đoán
TV
Cambodia
24/07
19:00
Singapore
East Timor
24/07
20:30
Vietnam
Myanmar
25/07
17:00
Malaysia
Gimcheon Sangmu
25/07
17:30
Daejeon Citizen
Pohang Steelers
25/07
17:30
Jeonbuk Motors
Laos
25/07
20:00
Thailand
Seoul
26/07
17:30
Ulsan HD
Anyang
26/07
17:30
Gangwon
Singapore
27/07
18:00
East Timor
Indonesia
27/07
20:30
Cambodia
Trang chủ
Namibia
Namibia
[125]
Thành phố:
Windhoek
Năm thành lập:
1990
HLV:
Collin Benjamin
Sân vận động:
Independence Stadium
Phong độ:
🏠
Giới thiệu
Lịch / Kết quả
Thống kê
Thành tích
Thông tin
Giải
Thời gian
Chủ
FT / HT
Khách
Góc
HDP
TX
Dữ liệu
28/03
FTP
Namibia
0
:
0
(0:0)
Comoros
4
-
5
-
-
-
-
-
-
90 phút [0 - 0], Đá penalty [5 - 4]
25/03
FT
Kazakhstan
2
:
0
(1:0)
Namibia
8
-
3
-
-
-
-
-
-
17/11/25
FT
Comoros
4
:
0
(2:0)
Namibia
0
-
0
-
-
-
-
-
-
14/11/25
FT
Comoros
1
:
0
(0:0)
Namibia
0
-
0
-
-
-
-
-
-
13/10/25
FT
Tunisia
1
3
:
0
(1:0)
Namibia
5
5
-
6
-
-
-
-
-
-
09/10/25
FT
Liberia
3
:
1
(2:0)
Namibia
2
7
-
5
-
-
-
-
-
-
09/09/25
FT
Namibia
3
3
:
0
(1:0)
São Tomé and Príncipe
1
14
-
4
-
-
-
-
-
-
05/09/25
FT
Namibia
4
1
:
2
(0:1)
Malawi
2
6
-
8
-
-
-
-
-
-
10/06/25
FT
Namibia
1
3
:
0
(1:0)
Lesotho
1
6
-
5
-
-
-
-
-
-
08/06/25
FT
Namibia
2
0
:
0
(0:0)
Malawi
1
4
-
7
-
-
-
-
-
-
1
2
3
More pages
8