
Namibia
[124]Thành phố: Windhoek
Năm thành lập: 1990
Sân vận động:Independence Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

R. Hanamub
Namibia


D. Hotto Kavendji
Namibia


B. Namib
Namibia

🥇 Top Goal

P. Shalulile
Namibia


P. Tjiueza
Namibia


D. Ndeunyema
Namibia

⭐ Top MVP

P. Tjiueza
Namibia


P. Shalulile
Namibia


J. Kamatuka
Namibia

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 12 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 4 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 33% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 10 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 13 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -3 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 54% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 43 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 98 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 29 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.300000190734863 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 1 trận | 2 trận | 5 trận | 5 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 3 trận | 0 trận |



















