
Montevideo City Torque - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 5 kiến tạo
E. Obregón
Argentina - 5 kiến tạo
G. Montes Calderini
Uruguay - 3 kiến tạo
F. Silvera Paz
Uruguay
🥇 Top Goal
- 19 bàn
E. Rodríguez Lima
Uruguay - 12 bàn
A. da Silva Rivero
Uruguay - 9 bàn
E. Obregón
Argentina
⭐ Top MVP
- 9 trận
E. Rodríguez Lima
Uruguay - 6 trận
E. Obregón
Argentina - 5 trận
F. Torgnascioli Lagreca
Uruguay
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 50 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 27 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 8 trận |
| ❌Bại (Losses) | 15 trận |
| %Thắng (Win rate) | 54% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 80 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 58 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +22 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 226 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 574 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 136 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 10 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 6 trận | 4 trận | 7 trận | 9 trận | 5 trận | 3 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 3 trận |