Montedio Yamagata
Japan flagJapan

Montedio Yamagata

Thuộc giải đấu: Hạng Hai Nhật Bản
Thành phố: Tendo
Năm thành lập: 1984
Sân vận động:ND Soft Stadium Yamagata
Phong độ:
Win
Draw
Win
Win
Draw
🎯 Top Kiến tạo
R. Kida
R. Kida
Nhật BảnNhật Bản
6 kiến tạo
R. NAKAMURA
R. NAKAMURA
Nhật BảnNhật Bản
5 kiến tạo
S. Kokubu
S. Kokubu
Nhật BảnNhật Bản
4 kiến tạo
🥇 Top Goal
A. Disaro
A. Disaro
Nhật BảnNhật Bản
11 bàn
J. Takahashi
J. Takahashi
Nhật BảnNhật Bản
8 bàn
S. Doi
S. Doi
Nhật BảnNhật Bản
8 bàn
Top MVP
C. Kato
C. Kato
Nhật BảnNhật Bản
6.9 trận
Z. Issaka
Z. Issaka
Nhật BảnNhật Bản
6.9 trận
K. Sakamoto
K. Sakamoto
Nhật BảnNhật Bản
6.8 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)43 trận
Thắng (Wins)18 trận
🤝Hòa (Draws)8 trận
Bại (Losses)17 trận
%Thắng (Win rate)42%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)66
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)61
🔢Hiệu số (GD)+5
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)52%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)174
🚀Tổng số cú sút (Shots)472
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)62
🟥Thẻ đỏ (Red Card)1
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.6
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
2 trận4 trận3 trận9 trận11 trận3 trận4 trận5 trận3 trận2 trận2 trận2 trận