

Mash'al
Thuộc giải đấu: VĐQG Uzbekistan
Thành phố: Mubarek
Năm thành lập: 1991
HLV:O.Narzullaev
Sân vận động:Stadion im. Bahrom Vafoyev
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

I. Ganikhonov
Uzbekistan

🥇 Top Goal

S. Ochilov
Uzbekistan


R. Khadzhiev
Ukraine


V. Stojanovski
Macedonia

⭐ Top MVP

A. Soyibov
Uzbekistan


D. Tukhtaboyev
Uzbekistan


S. Ochilov
Uzbekistan

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 14 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 1 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 0 trận |
| ❌Bại (Losses) | 13 trận |
| %Thắng (Win rate) | 7% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 8 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 26 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -18 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 44% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 47 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 119 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 28 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 5 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.489999771118164 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 0 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 13 trận | 6 trận | 7 trận | 0 trận | 0 trận | 0 trận |



















