
Mash'al - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 1 kiến tạo
I. Ganikhonov
Uzbekistan - 1 kiến tạo
S. Fayziyev
Uzbekistan - 1 kiến tạo
S. Abduraymov
Uzbekistan
🥇 Top Goal
- 2 bàn
E. Ismoilov
Uzbekistan - 2 bàn
K. Murtazaev
Uzbekistan - 1 bàn
M. Jo'raboyev
Uzbekistan
⭐ Top MVP
- 5 trận
D. Tukhtaboyev
Uzbekistan - 3 trận
S. Bošnjak
Serbia - 2 trận
S. Ochilov
Uzbekistan
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 27 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 2 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 24 trận |
| %Thắng (Win rate) | 7% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 15 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 53 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -38 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 44% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 84 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 216 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 45 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 7 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.5 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 12 trận | 5 trận | 13 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận |