Malta

Malta

[161]
Thành phố: Ta'Qali
Năm thành lập: 1900
Sân vận động:Ta'Qali National Stadium
Phong độ:
Lose
Lose
Lose
Lose
Win
🎯 Top Kiến tạo
I. Chouaref
I. Chouaref
PhápPháp
1 kiến tạo
A. Overend
A. Overend
MaltaMalta
1 kiến tạo
Z. Muscat
Z. Muscat
MaltaMalta
1 kiến tạo
🥇 Top Goal
A. Satariano
A. Satariano
MaltaMalta
1 bàn
I. Cardona
I. Cardona
PhápPháp
1 bàn
J. Mbong
J. Mbong
MaltaMalta
1 bàn
Top MVP
I. Cardona
I. Cardona
PhápPháp
6.849999904632568 trận
I. Chouaref
I. Chouaref
PhápPháp
6.809999942779541 trận
J. Grech
J. Grech
MaltaMalta
6.699999809265137 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)9 trận
Thắng (Wins)1 trận
🤝Hòa (Draws)2 trận
Bại (Losses)6 trận
%Thắng (Win rate)11%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)5
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)17
🔢Hiệu số (GD)-12
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)40%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)25
🚀Tổng số cú sút (Shots)74
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)19
🟥Thẻ đỏ (Red Card)3
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.639999866485596
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
1 trận0 trận1 trận1 trận1 trận1 trận3 trận3 trận1 trận1 trận1 trận1 trận