
Malmö FF - Đội hình, kết quả và thống kê
[58]🎯 Top Kiến tạo
- 8 kiến tạo
S. Haksabanovic
Thuỵ Điển - 4 kiến tạo
O. Rosengren
Thuỵ Điển - 4 kiến tạo
J. Larsen
Đan Mạch
🥇 Top Goal
- 10 bàn
E. Botheim
Na Uy - 4 bàn
S. Haksabanovic
Thuỵ Điển - 4 bàn
A. Skogmar
Thuỵ Điển
⭐ Top MVP
- 6 trận
S. Haksabanovic
Thuỵ Điển - 5 trận
O. Rosengren
Thuỵ Điển - 3 trận
E. Botheim
Na Uy
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 32 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 14 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 6 trận |
| ❌Bại (Losses) | 12 trận |
| %Thắng (Win rate) | 44% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 51 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 42 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +9 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 55% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 165 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 451 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 57 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.9 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 4 trận | 6 trận | 4 trận | 6 trận | 4 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận |