

Mainz 05 II
Thuộc giải đấu: Regionalliga: Südwest Đức
Thành phố: Mainz
Năm thành lập: 1905
HLV:Benjamin Hoffmann
Sân vận động:Rasenplatz 1 auf dem WOLFGANG FRANK CAMPUS
Phong độ:









🥇 Top Goal
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 34 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 14 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 11 trận |
| ❌Bại (Losses) | 9 trận |
| %Thắng (Win rate) | 41% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 52 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 45 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +7 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 50% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 206 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 395 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 3 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 4 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 6 trận | 2 trận | 12 trận | 10 trận | 6 trận | 2 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 3 trận |



















