Mainz 05 II - Đội hình, kết quả và thống kê

Tổng hợp dữ liệu bóng đá về Mainz 05 II, bao gồm lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, đội hình và danh sách cầu thủ. Keolive cập nhật hồ sơ đội bóng, HLV, phong độ, thành tích, kỷ lục và thống kê qua từng giải đấu, mùa giải.

Tổng quan về CLB Mainz 05 II

TênMainz 05 IIQuốc giaĐức | Germany
Tên đầy đủMainz 05 IIThành phốMainz
Sân vận độngRasenplatz 1 auf dem WOLFGANG FRANK CAMPUS - sức chứa 1.000Giải đấuRegionalliga: Südwest Đức
Loại độiCLBHLVBenjamin Hoffmann
Năm thành lập1905

Đội hình và nhân sự

Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.

Huấn luyện viên

Ảnh HLV Benjamin HoffmannBenjamin Hoffmann - Đức - 139 trận - 46 thắng - 24 hòa - 69 thua - tỉ lệ thắng 33.09%

Tiền vệ

Ảnh cầu thủ Tebo GabrielTebo Gabriel - số áo 3 - Đức - 27 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Korbinian BurgerKorbinian Burger - số áo 5 - Đức - 43 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Philipp SchulzPhilipp Schulz - số áo 6 - Đức - 47 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Nick ChernyNick Cherny - số áo 7 - Đức - 14 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Julian DerstroffJulian Derstroff - số áo 8 - Đức - 24 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Yunus MallıYunus Mallı - số áo 10 - Đức - 43 trận - 7 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Louis BabatzLouis Babatz - số áo 21 - Đức - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Fabio Moreno FellFabio Moreno Fell - số áo 24 - Đức - 23 trận - 4 bàn - 0 kiến tạo

Kết quả gần nhất

NgàyChủFT / HTKháchGócGiải
Mainz 05 II2 thẻ vàng1:1(0:0)Ulm1 thẻ vàng0-0Regionalliga: Südwest Đức
Astoria Walldorf1:1(1:0)Mainz 05 II0-0Regionalliga: Südwest Đức
Mainz 05 II0:2(0:2)Freiburg II0-0Regionalliga: Südwest Đức

Lịch thi đấu sắp tới

NgàyThời gianChủĐối đầuKháchGiải
Barockstadt Fulda-LehnerzvsMainz 05 IIRegionalliga: Südwest Đức
Mainz 05 IIvsSandhausenRegionalliga: Südwest Đức
Eintracht TriervsMainz 05 IIRegionalliga: Südwest Đức

Thống kê mùa 2026-2027

Thống kê CLB Mainz 05 II mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.

Thống kê tổng mùa giải

Tổng số trận
22 trận
Thắng - Hòa - Thua
10 thắng - 4 hòa - 8 thua
Bàn thắng
35 bàn, 23 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
Bàn thua
29 bàn, 15 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.59 bàn / trận
TB bàn thua
1.32 bàn / trận
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Sercan Sararer - 1 bàn
Thành tích sân nhà
6 thắng - 3 hòa - 4 thua
Thành tích sân khách
4 thắng - 1 hòa - 4 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-4-2

Regionalliga: Südwest Đức

Thành tích
Hạng 14
Điểm số
11 điểm
Tổng số trận
12 trận
Thắng - Hòa - Thua
3 thắng - 2 hòa - 7 thua
Bàn thắng
12 bàn, 5 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
Bàn thua
23 bàn, 10 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
TB bàn thắng
1 bàn / trận
TB bàn thua
1.92 bàn / trận
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Sercan Sararer - 1 bàn
Thành tích sân nhà
1 thắng - 1 hòa - 4 thua
Thành tích sân khách
2 thắng - 1 hòa - 3 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-4-2

Thống kê kỷ lục CLB Mainz 05 II

Thống kê kỷ lục CLB Mainz 05 II tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.

Kỷ lục chuỗi thành tích

Chuỗi thắng dài nhất
5 trận— từ đến
Chuỗi bất bại dài nhất
13 trận
Chuỗi hòa dài nhất
3 trận
Chuỗi thua dài nhất
5 trận
Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
4 trận
Chuỗi ghi bàn dài nhất
24 trận
Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
5 trận
Chuỗi thắng sân khách dài nhất
6 trận

Câu hỏi thường gặp về Mainz 05 II

1. Mainz 05 II thuộc quốc gia nào?

Mainz 05 II là CLB thuộc Đức.

2. Mainz 05 II đang tham dự giải đấu nào?

Mainz 05 II hiện thi đấu tại Regionalliga: Südwest Đức mùa 2026-2027.

3. HLV hiện tại của Mainz 05 II là ai?

Benjamin Hoffmann quốc tịch Đức hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Mainz 05 II.

4. Sân nhà của Mainz 05 II?

Rasenplatz 1 auf dem WOLFGANG FRANK CAMPUS tại Mainz Đức được sử dụng là sân nhà của CLB Mainz 05 II.