
Lugano - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 4 kiến tạo
A. Grgic
Thuỵ Sĩ - 3 kiến tạo
B. Castro Espinosa
Colombia - 3 kiến tạo
L. Mai
Đức
🥇 Top Goal
- 6 bàn
D. Moncada
Honduras - 4 bàn
D. dos Santos Correia
Bồ Đào Nha - 4 bàn
A. Ajeti
Thuỵ Sĩ
⭐ Top MVP
- 3 trận
A. Grgic
Thuỵ Sĩ - 2 trận
Y. Cimignani
Pháp - 2 trận
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 27 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 20 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 74% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 74 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 26 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +48 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 56% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 178 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 444 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 37 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 7 trận | 4 trận | 8 trận | 14 trận | 8 trận | 11 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận |