
Londrina - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 5 kiến tạo
Vitor
Brazil - 4 kiến tạo
V. de Faria Mota
Brazil - 3 kiến tạo
B. Santos de Oliveira
Brazil
🥇 Top Goal
- 13 bàn
B. Santos de Oliveira
Brazil - 5 bàn
Vitor
Brazil - 4 bàn
P. da Silva Rosa
Brazil
⭐ Top MVP
- 9 trận
Vitor
Brazil - 7 trận
B. Santos de Oliveira
Brazil - 5 trận
I. Teles da Silva
Brazil
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 36 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 9 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 8 trận |
| ❌Bại (Losses) | 19 trận |
| %Thắng (Win rate) | 25% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 43 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 50 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -7 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 143 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 490 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 87 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 5 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 3 trận | 1 trận | 6 trận | 4 trận | 2 trận | 4 trận | 3 trận | 4 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận |