

Lokomotiv
Thuộc giải đấu: VĐQG Uzbekistan
Thành phố: Tashkent
Năm thành lập: 2002
HLV:G.Kolosovskii
Sân vận động:Stadion Lokomotiv
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

B. Tupliyev
Uzbekistan


M. Reimov
Uzbekistan


S. Nurulloev
Uzbekistan

🥇 Top Goal

T. Abdukholikov
Uzbekistan


S. Mirzayev
Uzbekistan


Q. Abrayev
Uzbekistan

⭐ Top MVP

T. Abdukholikov
Uzbekistan


A. Ismailov
Uzbekistan


N. Ivanov
Belarus

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 14 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 6 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 43% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 21 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 18 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +3 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 54% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 68 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 196 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 16 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.71999979019165 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 1 trận | 1 trận | 3 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 0 trận |



















