
Lokomotiv Moskva - Đội hình, kết quả và thống kê
[50]🎯 Top Kiến tạo
- 3 kiến tạo
Z. Bakaev
Nga - 2 kiến tạo
- 2 kiến tạo
S. Pinyaev
Nga
🥇 Top Goal
- 3 bàn
- 3 bàn
N. Titkov
Nga - 2 bàn
S. Pinyaev
Nga
⭐ Top MVP
- 4 trận
- 2 trận
Z. Bakaev
Nga - 2 trận
I. Lantratov
Nga
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 31 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 13 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 8 trận |
| ❌Bại (Losses) | 10 trận |
| %Thắng (Win rate) | 42% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 49 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 27 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +22 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 52% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 173 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 413 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 47 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 5 trận | 1 trận | 15 trận | 13 trận | 2 trận | 4 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận |