
Lithuania
[148]Thành phố: S. Dariaus ir S. Gireno stadionas
Năm thành lập: 1922
Sân vận động:S. Dariaus ir S. Gireno stadionas
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

J. Lasickas
Lithuania


P. Golubickas
Lithuania


A. Dolžnikov
Lithuania

🥇 Top Goal

G. Gineitis
Lithuania


A. Kučys
Lithuania


J. Lasickas
Lithuania

⭐ Top MVP

K. Kažukolovas
Lithuania


T. Švedkauskas
Lithuania


G. Gineitis
Lithuania

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 10 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 1 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 10% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 8 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 17 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -9 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 45% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 28 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 88 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 24 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 4 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.550000190734863 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 0 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 5 trận | 3 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận |



















