

Leiknir Reykjavík
Thuộc giải đấu: Hạng Nhất Iceland
Thành phố: Reykjavík
Năm thành lập: 1973
Sân vận động:Framvöllur Úlfarsárdal
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

R. Gunnarsson
Iceland


?. Jónsson
Iceland


B. Burknason
Iceland

🥇 Top Goal

S. Veseli
Iceland


D. Hammer Gunnarsson
Iceland


?. Vladisavljević
Serbia

⭐ Top MVP

Ó. Ólafsson
Iceland


D. Hammer Gunnarsson
Iceland


S. Veseli
Iceland

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 9 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 3 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 33% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 11 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 11 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +0 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 49% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 27 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 74 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 23 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.599999904632568 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 3 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |



















