

Leiknir Reykjavík
Thuộc giải đấu: Hạng Nhất Iceland
Thành phố: Reykjavík
Năm thành lập: 1973
HLV:Brynjar Gunnarsson
Sân vận động:Framvöllur Úlfarsárdal
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

A. Kjartansson
Iceland


R. Gunnarsson
Iceland


D. Hammer Gunnarsson
Iceland

🥇 Top Goal
⭐ Top MVP
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 16 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 6 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 38% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 22 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 20 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +2 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 53 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 142 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 37 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.6 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận | 5 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |

















