Tổng quan về CLB Leiknir Reykjavík
| Tên | Leiknir Reykjavík | Quốc gia | Iceland | Iceland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Leiknir Reykjavík | Thành phố | Reykjavík |
| Sân vận động | Framvöllur Úlfarsárdal - sức chứa 1.300 | Giải đấu | Hạng Nhất Iceland |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1973 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Ólafur Ólafsson - số áo 1 - Iceland - 43 trậnĐội 1
Jakub Górski - số áo 12 - Ba lan - 14 trận
Hậu vệ
Bogdan Bogdanovic - số áo 3 - Iceland - 34 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Marko Veselinovic - số áo 4 - Nam Phi - 12 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Adam Örn Arnarson - số áo 17 - Iceland - 14 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Guðjón Pétur Stefánsson - số áo 29 - Iceland - 9 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
A. Ágústsson - số áo 33 - Iceland - 20 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Anton Fannar Kjartansson - số áo 55 - Iceland - 38 trận - 3 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Daði Bærings Halldórsson - số áo 5 - Iceland - 41 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Viktor Andri Petursson - số áo 16 - Iceland - 22 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Axel Freyr Harðarson - số áo 19 - Iceland - 41 trận - 5 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Egill Ingi Benediktsson - số áo 21 - Iceland - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Thorsteinn Emil Jónsson - số áo 22 - Iceland - 30 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Kári Steinn Hlífarsson - số áo 43 - Iceland - 37 trận - 7 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Karan Gurung - số áo 80 - Iceland - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Birnir Breki Burknason - số áo 7 - Iceland - 20 trận - 2 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
J. Tjörvason - số áo 9 - Iceland - 37 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Dagur Gunnarsson - số áo 20 - Iceland - 42 trận - 5 bàn - 3 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Leiknir Reykjavík mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 24 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 9 thắng - 4 hòa - 11 thua
- Bàn thắng
- 37 bàn, 25 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- Bàn thua
- 34 bàn, 15 bàn sân nhà và 19 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.54 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.42 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 53
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Axel Freyr Harðarson - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Dagur Gunnarsson - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 7 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 2 hòa - 8 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Leiknir Reykjavík
Thống kê kỷ lục CLB Leiknir Reykjavík tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 2
- Hạng Nhất Iceland
- 2 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Hạng Nhất Iceland - 2014
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Leiknir Reykjavík
1. Leiknir Reykjavík thuộc quốc gia nào?
Leiknir Reykjavík là CLB thuộc Iceland.
2. Leiknir Reykjavík đang tham dự giải đấu nào?
Leiknir Reykjavík hiện thi đấu tại Hạng Nhất Iceland mùa 2026.
3. Sân nhà của Leiknir Reykjavík?
Framvöllur Úlfarsárdal tại Reykjavík Iceland được sử dụng là sân nhà của CLB Leiknir Reykjavík.
