Leicester City
England flagEngland

Leicester City

Thuộc giải đấu: Ngoại Hạng Anh
Thành phố: Leicester
Năm thành lập: 1884
HLV:Russell Martin
Sân vận động:King Power Stadium
Phong độ:
Win
Win
Win
Draw
Draw
🎯 Top Kiến tạo
7 kiến tạo
6 kiến tạo
4 kiến tạo
🥇 Top Goal
11 bàn
9 bàn
J. Ayew
J. Ayew
PhápPháp
6 bàn
Top MVP
4 trận
J. Vestergaard
J. Vestergaard
Đan MạchĐan Mạch
4 trận
4 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)49 trận
Thắng (Wins)13 trận
🤝Hòa (Draws)16 trận
Bại (Losses)20 trận
%Thắng (Win rate)27%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)63
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)71
🔢Hiệu số (GD)-8
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)52%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)203
🚀Tổng số cú sút (Shots)637
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)90
🟥Thẻ đỏ (Red Card)5
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.8
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
2 trận2 trận1 trận7 trận5 trận4 trận4 trận4 trận3 trận3 trận3 trận4 trận