
Latvia
[137]Thành phố: Riga
Năm thành lập: 1921
Sân vận động:Stadions Skonto
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

R. Savaļnieks
Latvia


A. Cigaņiks
Latvia


L. Vapne
Latvia

🥇 Top Goal

V. Gutkovskis
Latvia


A. Černomordijs
Latvia


D. Zelenkovs
Latvia

⭐ Top MVP

M. Regža
Latvia


R. Matrevics
Latvia


K. Zviedris
Latvia

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 8 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 1 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 13% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 5 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 15 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -10 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 42% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 18 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 56 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 18 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.690000057220459 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 0 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận |



















