
Kryvbas Kryvyi Rih - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 2 kiến tạo
G. Herbert
Panama - 1 kiến tạo
A. Seck
Senegal - 1 kiến tạo
R. Navi
Israel
🥇 Top Goal
- 2 bàn
Y. Rivas
Venezuela - 1 bàn
A. Seck
Senegal - 1 bàn
Y. Shevchenko
Ukraine
⭐ Top MVP
- 1 trận
J. Flores Fernandes Oliveira Machado
Bồ Đào Nha - 2 trận
O. Kemkin
Ukraine - 1 trận
V. Mulyk
Ukraine
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 21 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 6 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 11 trận |
| %Thắng (Win rate) | 29% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 27 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 36 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -9 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 47% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 94 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 212 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 17 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 1 trận | 2 trận | 4 trận | 2 trận | 2 trận | 4 trận | 2 trận | 4 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận |