KÍ
Faroe Islands flagFaroe Islands

Thuộc giải đấu: VĐQG Đảo Faroe
Thành phố: Toftir
Năm thành lập: 1905
HLV:M.Powell
Sân vận động:Svangaskarð
Phong độ:
Draw
Win
Win
Win
Win
🎯 Top Kiến tạo
Á. Frederiksberg
Á. Frederiksberg
Đảo Faroe Đảo Faroe
12 kiến tạo
F. Brattbakk
F. Brattbakk
Đan MạchĐan Mạch
3 kiến tạo
J. Borges
J. Borges
BrazilBrazil
3 kiến tạo
🥇 Top Goal
Á. Frederiksberg
Á. Frederiksberg
Đảo Faroe Đảo Faroe
8 bàn
P. Klettskard
P. Klettskard
Đảo Faroe Đảo Faroe
7 bàn
F. Brattbakk
F. Brattbakk
Đan MạchĐan Mạch
6 bàn
Top MVP
Á. Frederiksberg
Á. Frederiksberg
Đảo Faroe Đảo Faroe
8 trận
F. Brattbakk
F. Brattbakk
Đan MạchĐan Mạch
7.3 trận
P. Johannesen
P. Johannesen
Đảo Faroe Đảo Faroe
7.1 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)17 trận
Thắng (Wins)11 trận
🤝Hòa (Draws)6 trận
Bại (Losses)0 trận
%Thắng (Win rate)65%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)44
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)13
🔢Hiệu số (GD)+31
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)60%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)102
🚀Tổng số cú sút (Shots)255
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)30
🟥Thẻ đỏ (Red Card)4
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.9
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
4 trận2 trận2 trận17 trận8 trận9 trận0 trận0 trận0 trận2 trận1 trận2 trận