

Jeonbuk Motors
[3]Thuộc giải đấu: VĐQG Hàn Quốc
Thành phố: Jeonju
Năm thành lập: 1993
Sân vận động:Jeonju World Cup Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

S. Kang
Hàn Quốc


Y. Kim
Hàn Quốc


Y. Lee
Hàn Quốc

🥇 Top Goal

T. Pereira da Silva
Brazil


D. Lee
Hàn Quốc


S. Lee
Hàn Quốc

⭐ Top MVP

J. Kim
Hàn Quốc


O. Alionco de Lima
Brazil


S. Lee
Hàn Quốc

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 15 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 7 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 47% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 21 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 12 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +9 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 57% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 76 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 213 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 30 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.820000171661377 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 3 trận | 1 trận | 6 trận | 3 trận | 4 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 0 trận | 2 trận |



















