
Jablonec - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 4 kiến tạo
R. Sedláček
Cộng hòa Séc - 2 kiến tạo
J. Chramosta
Cộng hòa Séc - 2 kiến tạo
J. Suchan
Cộng hòa Séc
🥇 Top Goal
- 3 bàn
A. Růsek
Cộng hòa Séc - 3 bàn
M. Cedidla
Cộng hòa Séc - 2 bàn
G. Kuol
Úc
⭐ Top MVP
- 1 trận
J. Hanuš
Cộng hòa Séc - 3 trận
N. Tekijaški
Serbia - 2 trận
J. Chramosta
Cộng hòa Séc
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 31 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 17 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 6 trận |
| ❌Bại (Losses) | 8 trận |
| %Thắng (Win rate) | 55% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 52 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 31 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +21 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 151 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 409 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 31 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 5 trận | 1 trận | 10 trận | 11 trận | 3 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận |