Iwaki
Japan flagJapan

Iwaki

Thuộc giải đấu: Hạng Hai Nhật Bản
Phong độ:
Win
Draw
Lose
Win
Win
🎯 Top Kiến tạo
Y. Yamashita
Y. Yamashita
Nhật BảnNhật Bản
9 kiến tạo
D. Yamaguchi
D. Yamaguchi
Nhật BảnNhật Bản
5 kiến tạo
S. Igarashi
S. Igarashi
Nhật BảnNhật Bản
5 kiến tạo
🥇 Top Goal
K. Tanimura
K. Tanimura
Nhật BảnNhật Bản
8 bàn
S. Igarashi
S. Igarashi
Nhật BảnNhật Bản
6 bàn
N. Ishiwatari
N. Ishiwatari
Nhật BảnNhật Bản
6 bàn
Top MVP
R. Hisanaga
R. Hisanaga
Nhật BảnNhật Bản
7.1 trận
N. Ishiwatari
N. Ishiwatari
Nhật BảnNhật Bản
7.1 trận
K. Tanimura
K. Tanimura
Nhật BảnNhật Bản
7 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)40 trận
Thắng (Wins)15 trận
🤝Hòa (Draws)11 trận
Bại (Losses)14 trận
%Thắng (Win rate)38%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)58
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)48
🔢Hiệu số (GD)+10
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)48%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)172
🚀Tổng số cú sút (Shots)513
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)47
🟥Thẻ đỏ (Red Card)3
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.6
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
4 trận2 trận4 trận6 trận6 trận4 trận4 trận2 trận3 trận3 trận2 trận1 trận