
Independiente Petrolero - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 4 kiến tạo
A. Mercado Berthalet
Bolivia - 4 kiến tạo
G. Cristaldo Britez
Paraguay - 3 kiến tạo
R. Cardozo Fernández
Bolivia
🥇 Top Goal
- 13 bàn
W. Hortencio Barbosa
Brazil - 6 bàn
A. Mercado Berthalet
Bolivia - 4 bàn
G. Álvarez Vargas
Bolivia
⭐ Top MVP
- 7 trận
J. Gutiérrez Oliveira
Bolivia - 5 trận
G. Cristaldo Britez
Paraguay - 9 trận
W. Hortencio Barbosa
Brazil
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 37 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 13 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 6 trận |
| ❌Bại (Losses) | 18 trận |
| %Thắng (Win rate) | 35% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 46 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 63 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -17 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 46% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 160 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 483 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 90 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 18 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 3 trận | 2 trận | 6 trận | 3 trận | 3 trận | 10 trận | 5 trận | 5 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |