IFK Göteborg
Sweden flagSweden

IFK Göteborg

Thuộc giải đấu: VĐQG Thuỵ Điển
Thành phố: Gothenburg
Năm thành lập: 1904
Sân vận động:Nya Ullevi
Phong độ:
Win
Draw
Lose
Lose
Draw
🎯 Top Kiến tạo
A. Bergmark-Wiberg
A. Bergmark-Wiberg
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
3 kiến tạo
D. Kjær Kruse
D. Kjær Kruse
Đan MạchĐan Mạch
1 kiến tạo
F. Ottosson
F. Ottosson
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
1 kiến tạo
🥇 Top Goal
T. Heintz
T. Heintz
Na UyNa Uy
6 bàn
R. Yeboah
R. Yeboah
GhanaGhana
1 bàn
S. Clemmensen
S. Clemmensen
Đan MạchĐan Mạch
1 bàn
Top MVP
T. Heintz
T. Heintz
Na UyNa Uy
7.630000114440918 trận
D. Kjær Kruse
D. Kjær Kruse
Đan MạchĐan Mạch
6.960000038146973 trận
A. Bergmark-Wiberg
A. Bergmark-Wiberg
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
6.889999866485596 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)9 trận
Thắng (Wins)1 trận
🤝Hòa (Draws)4 trận
Bại (Losses)4 trận
%Thắng (Win rate)11%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)10
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)20
🔢Hiệu số (GD)-10
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)51%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)41
🚀Tổng số cú sút (Shots)129
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)25
🟥Thẻ đỏ (Red Card)1
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.739999771118164
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
1 trận0 trận1 trận3 trận1 trận2 trận2 trận1 trận1 trận3 trận1 trận2 trận