
ÍA - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 7 kiến tạo
G. Eyjólfsson
Iceland - 5 kiến tạo
G. Thórarinsson
Iceland - 5 kiến tạo
H. Andri Haraldsson
Iceland
🥇 Top Goal
- 15 bàn
V. Jónsson
Iceland - 15 bàn
M. Páll Ellertsson
Iceland - 5 bàn
G. Eyjólfsson
Iceland
⭐ Top MVP
- 6 trận
M. Páll Ellertsson
Iceland - 5 trận
V. Jónsson
Iceland - 3 trận
B. Berndsen
Iceland
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 29 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 12 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 7 trận |
| ❌Bại (Losses) | 10 trận |
| %Thắng (Win rate) | 41% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 56 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 54 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +2 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 50% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 160 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 475 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 59 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.9 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 2 trận | 7 trận | 4 trận | 3 trận | 5 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |