
Hannover 96 - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 3 kiến tạo
K. Oudenne
Thuỵ Điển - 2 kiến tạo
B. Källman
Phần Lan - 2 kiến tạo
B. Tomiak
Đức
🥇 Top Goal
- 6 bàn
L. Gindorf
Đức - 3 bàn
M. Hartel
Đức - 3 bàn
S. Þórðarson
Iceland
⭐ Top MVP
- 3 trận
L. Weinkauf
Đức - 2 trận
L. Gindorf
Đức - 2 trận
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 18 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 11 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 61% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 40 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 15 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +25 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 108 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 251 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 19 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 8 trận | 7 trận | 1 trận | 9 trận | 10 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận |