Tổng quan về CLB Hannover 96
| Tên | Hannover 96 | Quốc gia | Đức | Germany |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Hannover 96 | Thành phố | Hannover |
| Sân vận động | HDI Arena - sức chứa 49.200 | Giải đấu | 2. Bundesliga |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1896 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Pascal Loretz - số áo 1 - Thuỵ Sĩ - 5 trận
Leo Weinkauf - số áo 30 - Đức - 153 trậnĐội 1
Hậu vệ
Boris Tomiak - số áo 3 - Đức - 46 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Virgil Ghiță - số áo 5 - Romania - 37 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Bastian Allgeier - số áo 17 - Đức - 33 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ime Okon - số áo 20 - Nam Phi - 36 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Yunus Ünal - số áo 24 - Đức - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Hayate Matsuda - số áo 27 - Nhật Bản - 38 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Tiền vệ
Marcel Hartel - số áo 10 - Đức - 4 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Franz Roggow - số áo 13 - Đức - 32 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Stefán Teitur Thórdarson - số áo 23 - Iceland - 21 trận - 5 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kolja Oudenne - số áo 29 - Thuỵ Điển - 96 trận - 4 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Maurice Neubauer - số áo 33 - Đức - 38 trận - 3 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Mustapha Bundu - số áo 7 - Sierra Leone - 28 trận - 4 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Waniss Taïbi - số áo 8 - Pháp - 37 trận - 1 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Benjamin Källman - số áo 9 - Phần Lan - 40 trận - 10 bàn - 3 kiến tạo
Husseyn Chakroun - số áo 14 - Đức - 36 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Lars Gindorf - số áo 25 - Đức - 54 trận - 9 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Benedikt Pichler - số áo 11 - Áo - 27 trận - 5 bàn - 2 kiến tạo
Emir Sahiti - số áo 44 - Serbia - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Hannover 96 mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 13 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 10 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 37 bàn, 16 bàn sân nhà và 21 bàn sân khách
- Bàn thua
- 10 bàn, 4 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.85 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.77 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Lars Gindorf - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Benjamin Källman - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-3-1-3
2. Bundesliga
- Thành tích
- Hạng 10
- Điểm số
- 4 điểm
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 2 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 3 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Lars Gindorf - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Boris Tomiak - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-1-2
Thống kê kỷ lục CLB Hannover 96
Thống kê kỷ lục CLB Hannover 96 tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 14 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 19 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Hannover 96
1. Hannover 96 thuộc quốc gia nào?
Hannover 96 là CLB thuộc Đức.
2. Hannover 96 đang tham dự giải đấu nào?
Hannover 96 hiện thi đấu tại 2. Bundesliga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Hannover 96?
HDI Arena tại Hannover Đức được sử dụng là sân nhà của CLB Hannover 96.


























