
Halmstad - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 3 kiến tạo
E. Arvidsson
Thuỵ Điển - 2 kiến tạo
R. Kaib
Thuỵ Điển - 2 kiến tạo
H. Carneil
Thuỵ Điển
🥇 Top Goal
- 4 bàn
O. Liimatta
Phần Lan - 4 bàn
O. Faraj
Thuỵ Điển - 4 bàn
R. Ascone
Pháp
⭐ Top MVP
- 6 trận
R. Ascone
Pháp - 6 trận
T. Rönning
Thuỵ Điển - 2 trận
H. Carneil
Thuỵ Điển
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 36 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 7 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 9 trận |
| ❌Bại (Losses) | 20 trận |
| %Thắng (Win rate) | 19% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 33 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 67 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -34 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 44% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 153 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 417 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 39 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 4 trận | 4 trận | 4 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận |