
Guinea
[142]Thành phố: Alexandria
Năm thành lập: 1960
Sân vận động:Alexandria Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

M. Sylla
Guinea


A. Touré
Pháp


M. Bayo
Pháp

🥇 Top Goal

A. Traoré
Guinea


A. Camara
Guinea


S. Guirassy
Pháp

⭐ Top MVP

I. Bangoura
Guinea


A. Diawara
Guinea


M. Camara
Guinea

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 13 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 4 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 31% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 13 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 12 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +1 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 54% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 49 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 109 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 15 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.420000076293945 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 1 trận | 2 trận | 5 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận |



















