Tổng quan về CLB GKS Tychy
| Tên | GKS Tychy | Quốc gia | Ba lan | Poland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | GKS Tychy | Thành phố | Tychy |
| Sân vận động | Stadion Miejski (Tychy) - sức chứa 15.300 | Giải đấu | 1. Liga |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1971 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Kacper Myszkowski - số áo 12 - Ba lan - 2 trận
Jakub Mądrzyk - số áo 39 - Ba lan - 17 trậnĐội 1
Hậu vệ
Matija Horvat - số áo 5 - Croatia - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Łukasz Tumala - số áo 14 - Ba lan - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Igor Łasicki - số áo 26 - Ba lan - 15 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Bartosz Brzęk - số áo 27 - Ba lan - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Daniel Hoyo-Kowalski - số áo 45 - Tây Ban Nha - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Oskar Wojtczak - số áo 6 - Ba lan - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Noel Niemann - số áo 7 - Đức - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Matus Begala - số áo 8 - Slovakia - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Damian Kądzior - số áo 10 - Ba lan - 35 trận - 4 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Mateusz Koniuszy - số áo 11 - Ba lan - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Michał Trąbka - số áo 19 - Ba lan - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Bartosz Jankowski - số áo 21 - Ba lan - 17 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Piotr Gebala - số áo 30 - Ba lan - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Nico Baier - số áo 44 - Đức - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Józef Chorosiński - số áo 75 - Ba lan - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Josip Eskinja - số áo 77 - Áo - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Mateusz Lewandowski - số áo 9 - Ba lan - 2 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tymoteusz Ryguła - số áo 99 - Ba lan - 14 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB GKS Tychy mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 10 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 6 thắng - 3 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 16 bàn, 15 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 10 bàn, 10 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.60 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Damian Kądzior - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 3 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
Polish Cup
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 2 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Damian Kądzior - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Thống kê kỷ lục CLB GKS Tychy
Thống kê kỷ lục CLB GKS Tychy tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 11 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về GKS Tychy
1. GKS Tychy thuộc quốc gia nào?
GKS Tychy là CLB thuộc Ba lan.
2. GKS Tychy đang tham dự giải đấu nào?
GKS Tychy hiện thi đấu tại 1. Liga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của GKS Tychy?
Stadion Miejski (Tychy) tại Tychy Ba lan được sử dụng là sân nhà của CLB GKS Tychy.























